menu_book
見出し語検索結果 "tiệc cưới" (1件)
日本語
名披露宴
được mời dự tiệc cưới
披露宴に招待された
swap_horiz
類語検索結果 "tiệc cưới" (1件)
日本語
名忘年会
Họp mặt trong bữa tiệc cuối năm.
忘年会で集まる。
format_quote
フレーズ検索結果 "tiệc cưới" (2件)
được mời dự tiệc cưới
披露宴に招待された
Họp mặt trong bữa tiệc cuối năm.
忘年会で集まる。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)